• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13348:2021

Bê tông nhựa - Phương pháp đo độ chặt bê tông nhựa hiện trường bằng thiết bị điện từ tiếp xúc bề mặt

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 9977:2013

Thực phẩm. Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of aerobic plate count using Petrifilm TM count plate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11256-8:2015

Không khí nén. Phần 8: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn bằng nồng độ khối lượng. 13

Compressed air -Part 8: Test methods for solid particle content by mass concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11923:2017

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Kỹ thuật lấy mẫu để phân tích vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi

Microbiology of the food chain - Sampling techniques for microbiological analysis of food and feed samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10713-2:2015

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các stigmastadiene trong dầu thực vật. Phần 2: Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC). 15

Animal and vegetable fats and oils - Determination of stigmastadienes in vegetable oils - Part 2: Method using high-performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11966:2017

Phương pháp thử tại chỗ cho hệ thống phin lọc hiệu suất cao trong các cơ sở công nghiệp

In situ test methods for high efficiency filter systems in industrial facilities

192,000 đ 192,000 đ Xóa
7

TCVN 8710-29:2026

Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 29: Bệnh do vi rút Herpes ở bào ngư

Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 29: Herpesvirus disease in abalone

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 117:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh dẹt - Kích thước

Hexagon lock nuts (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4407:1987

Bột giấy (xenluloza). Phương pháp xác định độ khô

Pulp. Determination of dryness

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 12683-1:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 1: Yêu cầu chung

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 1: General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11256-9:2015

Không khí nén. Phần 9: Phương pháp xác định hàm lượng hạt nước dạng lỏng. 16

Compressed air -- Part 9: Test methods for liquid water content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 942,000 đ