-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6739:2015Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn Refrigerants - Designation and safety classification |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11275:2015Tính chất môi chất lạnh Refrigerant properties |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 676,000 đ | ||||