• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3963:1984

Dao phay ngón. Yêu cầu kỹ thuật

End milling cutters. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6825:2001

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học kỵ khí \"hoàn toàn\" các hợp chất hữu cơ trong bùn phân huỷ. Phương pháp đo sự sinh khí sinh học

Water quality. Evaluation of the \"ultimate\" anaerobic biodegradability of organic compounds in digested sludge. Method by measurement of the biogas production

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10039:2013

Len. Xác định mức độ tan trong kiềm

Wool. Determination of solubility in alkali

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11143:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa. 10

Manganese ores and concentrates -- Determination of potassium and sodium content -- Flame atomic emission spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11256-2:2015

Không khí nén. Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng son khí của dầu. 31

Compressed air -- Part 2: Test methods for oil aerosol content

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ