-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6909:2001Công nghệ thông tin - Bộ mã ký tự tiếng Việt 16-Bit Information Technology - 16-bit Coded Vietnamese Character Set |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14581:2025Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống Halal food – Requirements for food catering service establishment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10299-10:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 10: Thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 10 : Data collection, proccessing, storage and sharing |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 396,000 đ | ||||