Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 10561 |
TCVN 4828-1:2009Sàng thử nghiệm. Phần 1: Phương pháp sử dụng sàng thử nghiệm loại lưới thép đan và loại tấm kim loại đột lỗ Test sieving. Part 1: methods using test sieves of woven wire cloth and perforated metal plate |
| 10562 |
TCVN 4831:2009Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử so sánh cặp đôi Sensory analysis. Methodology. Paired comparison test |
| 10563 |
TCVN 4832:2009Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm General standard for contaminants and toxins in foods |
| 10564 |
TCVN 4836-1:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 1: Phương pháp Volhard Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 1: Volhard method |
| 10565 |
TCVN 4836-2:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 2: Phương pháp đo điện thế Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 2: Potentiometric method |
| 10566 |
|
| 10567 |
|
| 10568 |
|
| 10569 |
TCVN 4898:2009Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng Graphical symbols. Public information symbols |
| 10570 |
TCVN 5014:2009Ferotian. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp Ferrotitanium. Specification and conditions of delivery |
| 10571 |
TCVN 5015:2009Ferocrom. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp Ferrochromium. Specification and conditions of delivery |
| 10572 |
TCVN 5051:2009Hợp kim cứng. Xác định lực kháng từ Hardmetals. Determination of (the magnetization) coercivity |
| 10573 |
TCVN 5052-1:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 1: Phương pháp chụp ảnh tổ chức tế vi và mô tả Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 1: Photomicrographs and description |
| 10574 |
TCVN 5052-2:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size |
| 10575 |
TCVN 5092:2009Vật liệu dệt. Vải dệt. Phương pháp xác định độ thoáng khí Standard test method for air permeability of textile fabrics |
| 10576 |
TCVN 5105:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng tro Fish and fishery products. Determination of ash content |
| 10577 |
TCVN 5115:2009Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2 Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2 |
| 10578 |
TCVN 5137:2009Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa Time and frequency measurements. Terms and definitions |
| 10579 |
TCVN 5154:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Bacillus anthracis Microbiology of food and animal feeding stuffs. Detection of Bacillus anthracis |
| 10580 |
TCVN 5224:2009Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm) Coke. Size analysis (Nominal top size 20 mm or less) |
