-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6769:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Gương chiếu hậu. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Rear view mirrors. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3669:1981Lợn cái giống Thuộc nhiêu (heo trắng). Phân cấp chất lượng \"Thuoc nhieu\" breed sows (white race). Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7061-8:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 8: Trang thiết bị an toàn Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 8: Safety equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4716:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng etanol Canned vegetables and fruits. Determination of ethanol content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13834-5:2023Thiết bị bảo vệ sử dụng môn khúc côn cầu trên băng – Phần 5: Thiết bị bảo vệ chống rách cổ cho người chơi khúc côn cầu trên băng Protective equipment for use in ice hockey – Part 5: Neck laceration protectors for ice hockey players |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3688:1981Sản phẩm cơ điện dùng trong gia đình. Thuật ngữ và định nghĩa Domestic electromechanical appliances. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4898:2009Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng Graphical symbols. Public information symbols |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 852,000 đ | ||||