• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14196:2024

Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology

216,000 đ 216,000 đ Xóa
2

TCVN 14160-3:2024

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11991:2017

Ống nối thu có côn ngoài 7/24 và côn Morse trong với vít gắn liền

Reduction sleeves with 7/24 external and Morse internal taper and incorporanted screw

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 4832:2009

Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm

General standard for contaminants and toxins in foods

240,000 đ 240,000 đ Xóa
Tổng tiền: 556,000 đ