-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6098-2:2009Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 2: Đường tiếng. Phương pháp đo chung và phương pháp đo dùng cho các kênh đơn âm Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 2: Audio channels. General methods and methods for monophonic channels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4175:1985Ổ lăn. Dung sai. Thuật ngữ và định nghĩa Rolling bearings. Tolerances. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3948:1984Cam qủa tươi xuất khẩu. Phương pháp thử Fresh oranges for export. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4836-1:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 1: Phương pháp Volhard Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 1: Volhard method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||