Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 9601 |
|
| 9602 |
TCVN 8951-1:2011Bôt của hạt có dầu - Xác định hàm lượng dầu - Phần 1: Phương pháp chiết bằng hexan (hoặc dầu nhẹ) Oilseed meals - Determination of oil content - Part 1: Extraction method with hexane (or light petroleum) |
| 9603 |
TCVN 8951-2:2011Bột của hạt có dầu - Xác định hàm lượng dầu - Phần 2: Phương pháp chiết nhanh Oilseed meals - Determination of oil content - Part 2: Rapid extraction method |
| 9604 |
TCVN 8953:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng Ergonomics. Accessible design. Auditory signals for consumer products |
| 9605 |
TCVN 8954:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Mức áp suất âm của tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng Ergonomics. Accessible design. Sound pressure levels of auditory signals for consumer products |
| 9606 |
TCVN 8955:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Quy định kỹ thuật về tương phản độ chói liên quan đến độ tuổi đối với ánh sáng màu. Ergonomics. Accessible design. Specification of age-related luminance contrast for coloured light |
| 9607 |
TCVN 8956:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Chấm và vạch xúc giác trên sản phẩm tiêu dùng. Ergonomics. Accessible design. Tactile dots and bars on consumer products |
| 9608 |
TCVN 8957:2011Quế Việt Nam, quế Indonesia và quế Trung Quốc [Cinnamomum loureirii Nees, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume và Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume] – Các yêu cầu Cassia, Chinese type, Indonesian type and Vietnamese type [Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume and Cinnamomum loureirii Nees] – Specification |
| 9609 |
TCVN 8958:2011Nghệ củ và nghệ bột – Các yêu cầu Turmeric, whole or ground (powdered) – Specification |
| 9610 |
TCVN 8959:2011Ớt paprika dạng bột (Capsicum annuum L.) – Các yêu cầu Ground paprika (Capsicum annuum L.) – Specification |
| 9611 |
TCVN 8960:2011Gia vị – Chuẩn bị mẫu nghiền để phân tích Spices and condiments – Preparation of a ground sample for analysis |
| 9612 |
|
| 9613 |
TCVN 8962:2011Gừng và nhựa dầu gừng – Xác định các thành phần gây cay chính (các gingerol và shogaol) – Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Ginger and its oleoresins – Determination of the main pungent components (gingerols and shogaols) – Method using high-performance liquid chromatography |
| 9614 |
TCVN 8963:2011Chất thải. Phương pháp thực hành phá mẫu bằng axit nitric Standard practice for nitric acid digestion of solid waste |
| 9615 |
TCVN 8964:2011Chất thải. Phương pháp thực hành chiết mẫu dùng cho các phép phân tích hóa học sử dụng bộ chiết soxhlet Standard Practice for Extraction of Solid Waste Samples for Chemical Analysis Using Soxhlet Extraction |
| 9616 |
TCVN 8965:2011Chất thải - Phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng phương pháp sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
| 9617 |
TCVN 8966:2011Chất thải. Phương pháp xác định chất rắn không tan trong chất thải nguy hại hữu cơ thể lỏng. Standard Test Method for Determination of Insoluble Solids in Organic Liquid Hazardous Waste |
| 9618 |
TCVN 8967:2011Chất thải. Phương pháp chuẩn bị và phân tích nguyên tố trong chất thải nguy hại thể lỏng bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X Standard Test Method for Preparation and Elemental Analysis of Liquid Hazardous Waste by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence |
| 9619 |
TCVN 8968:2011Sữa. Xác định Stronti-89 và Stronti-90 bằng phương pháp trao đổi ion. Milk. Determination of strontium-89 and strontium-90 by ion exchange method |
| 9620 |
TCVN 8969:2011Sữa. Xác định iot-131 bằng phương pháp tách hóa học phóng xạ. Milk. Determination of iodine-131 by radiochemical separation method. |
