• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10687-12-3:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–3: Đặc tính công suất – Hiệu chuẩn theo vị trí dựa trên phép đo

Wind energy generation systems – Part 12–3: Power performance – Measurement based site calibration

212,000 đ 212,000 đ Xóa
2

TCVN 6703:2010

Xăng hàng không và xăng động cơ thành phẩm - Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of benzene and toluene in finished motor and aviation gasoline by gas chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7303-2-20:2007

Thiết bị điện y tế. Phần 2-20: Yêu cầu riêng về an toàn của lồng ấp vận chuyển

Medical electrical equipment. Part 2-20: Particular requirements for the safety of transport incubators

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 84:1963

Bulông thô đầu vuông kiểu chìm. Kích thước

Rough square head rough bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 90:1963

Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại - Kích thước

Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2099:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng

Paints. Determination of bending resistance of coating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 51:1986

Vít đầu chìm một nửa. Kết cấu và kích thước

Raised countersunk head screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10865-4:2015

Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 4: Vít tự cắt ren. 22

Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 4: Tapping screws

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 2108:1977

Sản phẩm may mặc thông dụng. Tên gọi và giải thích

Clothing products - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8845-1:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,112,000 đ