Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

19481

TCVN 50:1963

Vít đầu chìm - Kết cấu và kích thước

Mushroom head screws - Design and dimensions

19482

TCVN 51:1963

Vít đầu nửa chìm - Kết cấu và kích thước

Raised countersunk head screws - Design and dimensions

19483

TCVN 52:1963

Vít đầu hình trụ - Kết cấu và kích thước

Cheese head screws - Design and dimensions

19484

TCVN 54:1963

Vít đầu hình trụ có lỗ sáu cạnh - Kết cấu và kích thước

Hexagon socket haedcap screws - Design and dimensions

19485

TCVN 55:1963

Vít đầu vuông có gờ - Kết cấu và kích thước

Square head serews with washer face - Construction and dimensions

19486

TCVN 56:1963

Vít định vị đầu có rãnh đuôi bằng - Kết cấu và kích thước

Slotted set screws with flat point - Construction and dimensions

19487

TCVN 57:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi hình trụ - Kết cấu và kích thước

Slotted sed Serews with dognoint construction and dimensions

19488

TCVN 58:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Slotted set serews with cone point - Construction and dimensions

19489

TCVN 59:1963

Vít định vị đầu có lỗ sáu cạnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Hexagonol socket cone point set screws - Construction and dimensions

19490

TCVN 71:1963

Vít dùng cho kim loại. Yêu cầu kỹ thuật

Screws used for metal work. Specifications

19491

TCVN 72:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

19492

TCVN 73:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

19493

TCVN 74:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh to - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

19494

TCVN 75:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

19495

TCVN 76:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại - Kích thước

Raw ball stud square neck for metal - Dimensions

19496

TCVN 77:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước

Raw ball stud square neck for timber - Dimensions

19497

TCVN 78:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho gỗ - Kích thước

Big cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

19498

TCVN 79:1963

Bulông thô đầu tròn kiểu chìm có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Countersunk nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

19499

TCVN 80:1963

Bulông thô đầu tròn kiểu chìm cổ vuông - Kích thước

Countersunk square shoulder bolts (rough precision) - Dimensions

19500

TCVN 81:1963

Bulông thô đầu vuông. Kích thước

Rough square head bolts. Dimensions

Tổng số trang: 976