Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 19481 |
|
| 19482 |
|
| 19483 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19484 |
|
| 19485 |
|
| 19486 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19487 |
|
| 19488 |
|
| 19489 |
|
| 19490 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19491 |
|
| 19492 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19493 |
|
| 19494 |
|
| 19495 |
|
| 19496 |
|
| 19497 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19498 |
|
| 19499 |
|
| 19500 |
|
