-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11862:2017Mẫu chuẩn – Thiết lập và thể hiện liên kết chuẩn đo lường của các giá trị đại lượng được ấn định cho mẫu chuẩn Reference materials – Establishing and expressing metrological traceability of quantity values assigned to reference materials |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9938:2013Tinh bột tự nhiên hoặc tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng chất béo tổng số Starches, native or modified. Determination of total fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8634:2010Thước cặp có du xích đến 0,02mm Vernier callipers reading to 0,02 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 83:1963Bulông thô đầu vuông to. Kích thước Large rough square head bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6171:1996Công trình biển cố định. Quy định về giám sát kỹ thuật và phân cấp Fixed offshore platforms. Technical supervision and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1613:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Khái niệm chung. Ký hiệu chung Graphical symbols to be used electric schemes. General symbols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5277:1990Thủy sản. Phương pháp thử cảm quan Aquatic products. Sensory methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 56:1963Vít định vị đầu có rãnh đuôi bằng - Kết cấu và kích thước Slotted set screws with flat point - Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||