-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 78:1963Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho gỗ - Kích thước Big cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11823-6:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 6: Kết cấu thép Highway bridge design specification - Part 6: Steel structures |
976,000 đ | 976,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 59:1963Vít định vị đầu có lỗ sáu cạnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước Hexagonol socket cone point set screws - Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,076,000 đ | ||||