-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1479:1985Ổ lăn. Kiểu và dạng kết cấu Rolling bearings. Types and structure |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8144:2009Thuốc bảo vệ thực vật. Xác định hàm lượng hoạt chất pretilachlor Pesticides. Determination of pretilachlor content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9027:2011Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lấy mẫu. Cereals and cereal products. Sampling |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 73:1963Bulông thô đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||