-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1894:1976Bulông đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head fit bolts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 130:1963Vòng đệm lò xo - Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Lock Washers. Dimension and technical specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 132:1963Vòng đệm lớn - Kích thước Enlarged Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 120:1963Đai ốc tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted and castle nuts (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 128:1963Các chi tiết để ghép chặt - Quy tắc nghiệm thu, bao gói và ghi nhãn hiệu Fastener - Acceptance rules, packing and labelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1890:1976Bulông đầu sáu cạnh nhỏ (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head bolts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3616:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d Studs with threaded parts of 2,5d |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 50:1963Vít đầu chìm - Kết cấu và kích thước Mushroom head screws - Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||