• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5559:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units of atomic and nuclear physics

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 5410:1991

Máy điện quay. Ký hiệu đầu ra và chiều quay

Rotary electric machines. Sign conventions of outlets and direction of rotation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5571:1991

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên

System of design documents for construction. Basic inscriptions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6350:1998

Dầu, mỡ động vật và thực vật. Xác định butylhidroxyanisol (BHA) và butylhydroxytoluen (BHT). Phương pháp sắc ký khí lỏng

Animal and vegetable fats and oils. Determination of butylhydroxyanisole (BHA) and butylhydroxytoluene (BHT). Gas liquid chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3572:1981

Đồ hộp rau qủa. Hàm lượng kim loại nặng

Canned vegetables and fruits. Heavy metals contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8293:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Nhãn khoa. Thước tròn chia độ

Optics and optical instruments. Ophthalmology. Graduated dial scale

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2640:1999

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils. Determination of refractive index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12364:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng độc tố gây nôn mửa (cereulide) sử dụng sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Microbiology of the food chain – Quantitative determination of emetic toxin (cereulide) using LC-MS/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 75:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 684,000 đ