Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 19181 |
TCVN 1596:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber - Method for determination of adhesion strength |
| 19182 |
TCVN 1597:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền xé rách Rubber - Method for determination of tear strength |
| 19183 |
|
| 19184 |
TCVN 1599:1974Quần áo bảo hộ lao động dùng cho nam công nhân luyện kim Protective clothes used for metallurgy workers |
| 19185 |
|
| 19186 |
|
| 19187 |
|
| 19188 |
|
| 19189 |
TCVN 1437:1973Máy nông nghiệp - máy phun thuốc trừ dịch hại cho cây trồng - phương pháp thử Mist and duster power - Method of testing |
| 19190 |
TCVN 1438:1973Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Nắp vòi phun, lõi vòi phun Fluid pesticide sprayers. Nozzle covers, nozzle cores |
| 19191 |
TCVN 1439:1973Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions |
| 19192 |
|
| 19193 |
|
| 19194 |
|
| 19195 |
TCVN 1443:1973Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
| 19196 |
|
| 19197 |
|
| 19198 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
| 19199 |
|
| 19200 |
|
