-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1476:1974Kéo cắt kim loại Hand shears for metal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1576:1974Đồ hộp thịt. Thịt vịt hầm nguyên xương Canned meat. Stewed duck |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1595:1974Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A Rubber - Method for determination of shore A hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1575:1974Đồ hộp thịt. Thịt gà hầm nguyên xương Canned meat. Stewed chicken |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||