-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12645-3:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 3: Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5276:1990Thủy sản. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Aquatic products. Sampling and preparation of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4803:1989Thức ăn chăn nuôi dạng viên nhỏ bổ sung vitamin E Vitamin E (alpha tocopheryl acetate) micro granular feeding stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6666:2000Thuốc lá điếu đầu lọc Filter cigarettes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1575:1974Đồ hộp thịt. Thịt gà hầm nguyên xương Canned meat. Stewed chicken |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||