-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1546:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng axit Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-9:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định hệ độ bền sốc nhiệt Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 9: Determination of resistance to thermal shock |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5396:1991Dụng cụ bán dẫn công suất. Bộ tản nhiệt của hệ thống làm mát bằng không khí. Kích thước bao và kích thước lắp ráp Power conductor devices. Coolers of air cooling systems. Overall and connecting dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9796:2013Khí thiên nhiên - Xác định hydro sulfide bằng ống detector nhuộm màu Standard test method for hydrogen sulfide in natural gas using length-of-stain detector tubes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1571:1974Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||