-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9730:2013Bơm rôto động lực không có cụm làm kín. Cấp II. Đặc tính kỹ thuật. Seal-less rotodynamic pumps. Class II. Specification |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1518:1974Động cơ xăng cỡ nhỏ. Thông số cơ bản Petrol engines of small series. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9079:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Yêu cầu kỹ thuật Chemical-resistant polymer mortars - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6530-13:2016Vật liệu chịu lửa – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ bền ôxy hoá của vật liệu chịu lửa chứa cacbon Refractory products – Test methods – Part 13: Dense shaped refractory products – Determination of oxidation resistance of refractories containing cacbon |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6530-2:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định khối lượng riêng Refractories - Methods of test - Part 2: Determination of true density |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9222:2012Bơm cánh quay. Thử nghiệm chấp nhận tính năng thủy lực. Cấp 1 và cấp 2 Rotodynamic pumps. Hydraulic performance acceptance tests. Grades 1 and 2 |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1567:1974Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High end caps with cup seal for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 810,000 đ | ||||