-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12272:2018Đũa ăn Chopsticks |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5964:1995Âm học. Mô tả và đo tiếng ồn môi trường. Các đại lượng và phương pháp đo chính Acoustics. Description and measurement of environmental noise. Basic quantities and procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3867:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Ferrotitanium - Method for the determination of copper content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3270:1979Calip vòng ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread ring gauges with incomplete thread profiles of diameters from 105 to 300 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1582:1974Xích treo dùng trong lò xi măng quay Hinge chain for rotary cesast store chain vell |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 570,000 đ | ||||