-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9898-2-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất. Mức đánh giá EZ Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2-1: Blank detail specification. Electric double-layer capacitors for power application. Assessment level EZ |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9993:2013Nước quả. Xác định hàm lượng chất rắn hòa tan. Phương pháp đo tỉ trọng Fruit juice. Determination of soluble solids content. Pyknometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13763:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm nitrophenolate bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of nitrophenolates content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13293:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Withania somifera - Xác định hàm lượng các withanolide bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Raw materials and health supplements containing Withania somnifera - Determination of withanolides contents by high performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9943-3:2013Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 3: Kinh nghiệm thu được Guide for specification of product properties and classes. Part 3: Experience gained |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11670:2016Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định vitamin A – Phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UPLC) sử dụng detector UV Infant formula and adult nutritionals – Determination of vitamin A – by normal phase high performance liquid chromatography method (UPLC) and UV detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7818-4:2024Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 4: Liên kết chuẩn nguồn thời gian Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 4: Traceability of time sources |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13759:2023Phân bón – Xác định hàm lượng dicyandiamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of dicyandiamide content by high peformance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 196:1966Quần âu nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s pants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9849-2:2013Chất dẻo. Phương pháp phơi nhiễm với bức xạ mặt trời. Phần 2 : Sự phong hóa trực tiếp và phơi nhiễm sau kính cửa sổ Plastics. Methods of exposure to solar radiation. Part 2: Direct weathering and exposure behind window glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6311:1997Dầu dừa thực phẩm Edible coconut oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7542-2:2005Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7514:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại quả khô và các loại hạt khô Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fruits and tree nuts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1565:1974Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 110 mm đến 400 mm - kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Meidum end caps with cup seal for diameters form 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,430,000 đ | ||||