Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.241 kết quả.
Searching result
17561 |
TCVN 3634:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối bốn chạc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged four-way pipe connections. Basic dimensions |
17562 |
TCVN 3635:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối góc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged square elbows. Basic dimensions |
17563 |
TCVN 3636:1981Quặng thiếc. Quy định chung về phương pháp phân tích hóa học Tin ores. General requirements for methods of chemical analysis |
17564 |
TCVN 3637:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định độ ẩm Tin ores - Method for determination of moisture content |
17565 |
TCVN 3638:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng thiếc Tin ores - Method for determination of tin content |
17566 |
TCVN 3639:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Tin ores - Method for the determination of aluminium oxide content |
17567 |
TCVN 3640:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng vonfram oxit Tin ores. Determination of tungsten oxide content |
17568 |
TCVN 3641:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Tin ores. Determination of silicon dioxide content |
17569 |
TCVN 3642:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng asen Tin ores - Mehtod for the determination of arsenic content |
17570 |
TCVN 3643:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng bitmut Tin ores. Determination of bismuth content |
17571 |
TCVN 3644:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng antimon Tin ores - Method for the determination of stibium content |
17572 |
TCVN 3645:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng chì Tin ores - Method for the determination of lead content |
17573 |
TCVN 3646:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định tổng hàm lượng sắt Tin ores - Method for the determination of total iron content |
17574 |
TCVN 3647:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng và kẽm Tin ores -Method for the determination of copper and zinc contents |
17575 |
TCVN 3648:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng canxi và magie oxit Tin ores - Method for the determination of calcium oxide and magnesium oxide contents |
17576 |
TCVN 3649:1981Giấy và cactông. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Paper and board. Method of sampling and preparation of samples for testing |
17577 |
TCVN 3650:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ hút nước Paper and board. Determination of water permeability |
17578 |
TCVN 3651:1981Giấy. Phương pháp xác định chiều dọc và chiều ngang Paper. Determination of length and breadth |
17579 |
TCVN 3652:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ dày Paper and board. Determination of thickness |
17580 |
TCVN 3653:1981Giấy. Phương pháp xác định mặt phải và mặt trái Paper - Method for the Identification of top and wire sides of paper |