• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10874:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9

Forestry machinery -- Portable chain saws -- Engine performance and fuel consumption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11824-8:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 8: Xác định hàm lượng crom- Phương pháp phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11577:2016

Đo đạc thủy văn – Đo lưu lượng trong kênh hở bằng các cấu trúc – Sử dụng cổng chảy dưới thẳng đứng

Hydrometric determinations – Flow measurements in open channels using structures – Use of vertical underflow gates

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6440-3:2009

Mô tô. Phương pháp đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu. Phần 3: Đo tiêu thụ nhiên liệu ở tốc độ không đổi

Motorcycles. Measurement method for gaseous exhaust emissions and fuel consumption. Part 3: Fuel consumption measurement at a constant speed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4075:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng đường khử

Candy. Determination of reducing sugar content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6598:2000

Nguyên liệu sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Trường thạch

Raw materials for construction ceramics. Feldspar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3794:1983

Natri hyđroxit kỹ thuật. Phương pháp lấy mẫu

Sodium hydroxide technical. Sampling methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ