-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13943-11:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 11: Xác định hệ số giãn nở nhiệt dài Agglomerated stone - Test Methods - Part 11: Determination of linear thermal expansion coefficient |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6462:2008Phụ gia thực phẩm. Erytrosin Food additive. Erythrosine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3793:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật Sodium hydroxide technical - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||