-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12478-3:2019Công nghệ thông tin - Giấy phép lái xe theo ISO - Phần 3: Kiểm soát truy nhập, xác thực và kiểm tra tính toàn vẹn Information technology — Personal identification — ISO-compliant driving licence — Part 3: Access control, authentication and integrity validation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10041-10:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 10: Sự tạo bụi xơ và các mảnh vụn khác ở trạng thái khô. 17 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 10: Lint and other particles generation in the dry state |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13057-1:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 1: Tổng quan và các yêu cầu Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 1: General overview and requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4836-1:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 1: Phương pháp Volhard Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 1: Volhard method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 146:1964Then vát có đầu. Kích thước Taper keys with gib head. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12533:2018Hướng dẫn lập bản đồ liều hấp thụ trong thiết bị chiếu xạ Guide for absorbed-dose mapping in radiation processing facilities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8087-7:2009Hệ thống ghi và tái tạo âm thanh dạng băng từ. Phần 7: Băng cát xét ghi để sử dụng trong thương mại và gia đình Magnetic tape sound recording and reproducing systems. Part 7 : Cassette for commercial tape records and domestic use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1586:1985Xích kéo dạng chạc Pulling fork chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10561:2015Casein thực phẩm. 12 Edible casein products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3803:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng nhôm Sodium hydroxide technical -Photometric method of test for aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||