Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

9801

TCVN 310:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of arsenic content. Methods oF chemical analysis.

9802

TCVN 311:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of total aluminium content. Methods oF chemical analysis

9803

TCVN 3298:2010

Vắc xin dịch tả vịt nhược độc dạng đông khô. Yêu cầu kỹ thuật

Duck plague vaccine, live. Technical requirements

9804

TCVN 4407:2010

Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng chất khô. Phương pháp sấy khô

Paper, board and pulps. Determination of dry matter content. Oven-drying method

9805

TCVN 4655-1:2010

Quặng sắt. Xác định hàm lượng mangan. Phần 1: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of manganese content. Part 1: Flame atomic absorption spectrometric method

9806

TCVN 5017-1:2010

Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 1: Các quá trình hàn kim loại

Welding and allied processes. Vocabulary. Part 1: Metal welding processes

9807

TCVN 5017-2:2010

Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan

Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms

9808

TCVN 5026:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác - Lớp kẽm mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings - Electroplated coatings of zinc with supplementary treatments on iron or steel

9809

TCVN 5027:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác. Lớp cadimi mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings. Electroplated coatings of cadmium with supplementary treatments on iron or steel.

9810

TCVN 5138:2010

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm. Phân loại thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Presticides residues in food. Classification of foods and animal feeds

9811

TCVN 5273:2010

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán bệnh dịch tả lợn

Animal disease - Diagnostic procedure for classical swine fever disease

9812

TCVN 5274:2010

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán bệnh nhiệt thán

Animal disease. Diagnostic procedure for anthrax

9813

TCVN 5401:2010

Thử phá hủy mối hàn vật liệu kim loại. Thử uốn.

Destructive tests on welds in metallic materials. Bend tests

9814

TCVN 5402:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử va đập. Vị trí mẫu thử, hướng rãnh khía và kiểm tra

Destructive tests on welds in metallic materials. Impact test. Test specimen location, notch orientation and examination

9815

TCVN 5456:2010

Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit

Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions

9816

TCVN 5465-20:2010

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 20: Hỗn hợp xơ elastan và một số xơ khác ( Phương pháp sử dụng dimetylaxetamit )

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 20: Mixtures of elastane and certain other fibres (method using dimethylacetamide)

9817

TCVN 5488:2010

Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume

9818

TCVN 5504:2010

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo

Milk. Determination of fat content

9819

TCVN 5516:2010

Phụ gia thực phẩm. Axit citric

Food additive. Citric acid

9820

TCVN 5529:2010

Thuật ngữ hóa học. Nguyên tắc cơ bản

Chemical terms. Basic principles

Tổng số trang: 977