• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6594:2007

Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Xác định khối lượng riêng, khối lượng riêng tương đối, hoặc khối lượng API. Phương pháp tỷ trọng kế

Crude petroleum and liquid petroleum products. Determination of density, relative density (specific gravity), or API gravity. Hydrometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8324:2010

Rau quả. Xác định dư lượng cymoxanil. Phương pháp sắc ký khí

Vegetables and fruits. Determination of cymoxanil residues. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6538:2007

Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan

Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7163:2002

Chai chứa khí. Van dùng cho chai chứa khí nạp lại được. Đặc tính kỹ thuật và thử kiểu

Gas cylinders. Refillable gas cylinder valves. Specification and type testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5504:2010

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo

Milk. Determination of fat content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ