-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9037:2011Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Phương pháp lấy mẫu. Raw materials for producing of glass. Sand. Method of sampling. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9487:2012Quy trình điều tra, lập bản đồ đất tỷ lệ trung bình và lớn Instruction for soil investiagtion and mapping at medium and large scales |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12509-1:2018Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 1: Nhóm loài cây sinh trưởng nhanh Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 1: Group of fast growing tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8617:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống nhiên liệu trên phương tiện giao thông Liquefied natural gas (LNG). Vehicular fuel systems |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5273:2010Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán bệnh dịch tả lợn Animal disease - Diagnostic procedure for classical swine fever disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 674,000 đ |