Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 4081 |
TCVN 12601:2018Thức ăn chăn nuôi – Xác định nicarbazin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs – Determination of nicarbazin – High-performance liquid chromatographic method |
| 4082 |
TCVN 12602:2018Thức ăn chăn nuôi - Xác định maduramincin- ammonium bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo có tạo dẫn xuất sau cột Animal feeding stuffs - Determination of maduramicin-ammonium by reversed-phase HPLC using post-column derivatisation |
| 4083 |
TCVN 12603:2018Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu phần nề ngõa Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of traditional masonry work |
| 4084 |
TCVN 12781:2018Công trình thủy lợi - Thành phần nội dung công tác khảo sát tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế |
| 4085 |
|
| 4086 |
TCVN 1592:2018Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý Rubber - General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods |
| 4087 |
TCVN 1597-1:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
| 4088 |
TCVN 1597-2:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft) Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 2: Small (Delft) test pieces |
| 4089 |
TCVN 1651-1:2018Thép cốt bê tông - Phần 1: Thép thanh tròn trơn Steel for the reinforcement of concrete - Part 1: Plain bars |
| 4090 |
TCVN 1651-2:2018Thép cốt bê tông - Phần 2: Thép thanh vằn Steel for the reinforcement of concrete - Part 2: Ribbed bars |
| 4091 |
|
| 4092 |
|
| 4093 |
TCVN 27008:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn chuyên gia đánh giá về kiểm soát an toàn thông tin Information technology - Security techniques - Guidelines for auditors on information security controls |
| 4094 |
TCVN 37101:2018Phát triển bền vững cho cộng đồng – Hệ thống quản lý về phát triển bền vững – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Sustainable development in communities – Management system for sustainable development – Requirements with guidance for use |
| 4095 |
TCVN 37120:2018Phát triển bền vững cho cộng đồng – Các chỉ số về dịch vụ và chất lượng sống đô thị Sustainable development in communities – Indicators for city services and quality of life |
| 4096 |
TCVN 37150:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Xem xét hoạt động hiện tại liên quan đến chuẩn đo Smart community infrastructures - Review of existing activities relevant to metrics |
| 4097 |
TCVN 37151:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Nguyên tắc và yêu cầu đối với chuẩn đo kết quả hoạt động Smart community infrastructures – Principles and requirements for performance metrics |
| 4098 |
TCVN 37152:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Khuôn khổ chung về phát triển và vận hành Smart community infrastructures – Common framework for development and operation |
| 4099 |
TCVN 4396-1:2018Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 1: Nguyên lý chung Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 1: General principles |
| 4100 |
TCVN 4396-2:2018Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 2: Phƣơng tiện phát hiện Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 2: Detection media |
