Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 292 kết quả.

Searching result

201

TCVN 7812-1:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 1: Gravimetric method

202

TCVN 7812-2:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 2: Phương pháp chuẩn độ

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 2: Routine method

203

TCVN 7813:2007

Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn

Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content

204

TCVN 7814:2007

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 2: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao/trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 2: HPLC/LC method for the determination of nitrade content of vegetables and vegetable products

205

TCVN 7856:2007

Dứa đông lạnh. Phân hạng

Grades of frozen pineapple

206
207

TCVN 7397:2004

Tương ớt. Yêu cầu kỹ thuật

Chilli sauce. Technical requirements

208

TCVN 7398:2004

Tương cà chua. Yêu cầu kỹ thuật

Tomato sauce. Technical requirements

209

TCVN 6640:2000

Rau, quả và sản phẩm rau quả. Phương pháp định tính phát hiện sunfua đioxit

Fruits, vegetables and derived products. Qualitative method for the detection of sunfur dioxide

210

TCVN 6641:2000

Rau, quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng sunfua đioxit tổng số

Fruits, vegetables and derived products. Determination of total sunfur dioxide content

211

TCVN 6540:1999

Rau, quả và các sản phẩm từ rau quả. Các định hàm lượng sắt bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruits, vegetables and derived products. Determination of iron content by flame atomic absorption spectrometry

212

TCVN 6541:1999

Rau, quả tươi và những sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruit, vegetables and derived products. Determination of copper content. Method using flame atomic absorption spectrometry

213

TCVN 6542:1999

Rau, quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng thuỷ ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Fruit, vegetables and derived products. Determination of mercury content. Flameless atomic absorption method

214

TCVN 6543:1999

Rau, quả tươi. Cách sắp xếp các kiện hàng hình hộp trong những xe vận tải đường bộ

Fresh fruit and vegetables. Arrangement of parallelepipedic packages in land transport vehicles

215

TCVN 6427-1:1998

Rau, quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 1: Phương pháp chuẩn

Fruit, vegetables and derived products-Determination of ascorbic acid .Part 1: Reference methods

216

TCVN 6427-2:1998

Rau quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 2: Phương pháp thông dụng

Fruit, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid content. Part 2: Routine methods

217

TCVN 6428:1998

Rau quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

218

TCVN 6429:1998

Các sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol

Fruit and vegetable products. Determination of ethanol

219
220

TCVN 1549:1994

Đồ hộp qủa. Nước dứa

Canned fruits. Pineapple juice

Tổng số trang: 15