Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

19201

TCVN 1634:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các bộ tạo sóng và khuếch đại lượng tử

Graphical symbols to be used electrical diagrams.Blocks emitting waves and quantum amplifier

19202

TCVN 1637:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin

Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments

19203

TCVN 1638:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Bộ dò bức xạ ion hoá

Graphical symbols on electrical diagrams. Ionizing radiation detectors

19204

TCVN 1639:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Kích thước, hình vẽ, ký hiệu

Graphical symbols to be used electric schemes. Sizes and symbols of figures

19205

TCVN 1640:1975

Máy nông nghiệp - Lưỡi cày

Agricultural machine - Plowshore

19206

TCVN 1644:1975

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt

Feeding stuffs fish meal. With low contain of salt

19207

TCVN 1646:1975

Bàn ghế mẫu giáo. Cỡ số và kích thước cơ bản

Furniture for kindergartens. Sizes and basic dimensions

19208

TCVN 1647:1975

Rượu cam. Yêu cầu kỹ thuật

Orange liquor. Specification

19209

TCVN 1648:1975

Hạt giống lạc. Phân cấp chất lượng và yêu cầu kỹ thuật

Peanut seeds. Quality gradarion and specification

19210

TCVN 1649:1975

Trâu bò giống. Phương pháp giám định

Breed cows and buffaloes. Method of verification

19211

TCVN 1650:1975

Thép cán nóng - Thép tròn - Cỡ, thông số kích thước

Hot rolled round steel Dimensions

19212

TCVN 1651:1975

Thép cán nóng. Thép cốt bê tông

Hot rolled steel for armouring reinforced concrete constructions

19213

TCVN 1652:1975

Thép cán nóng. Ray đường sắt hẹp. Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steels. Norrow-gauge railway rails. Sizes, parameters and dimensions

19214

TCVN 1653:1975

Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật

Narrow-guage rails. Specifications

19215

TCVN 1654:1975

Thép cán nóng. Thép chữ C. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steels. Conic sections. Sizes, parameters and dimensions

19216

TCVN 1655:1975

Thép cán nóng. Thép chữ I. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steels. H steel sections. Sizes, parameters and dimensions

19217

TCVN 1656:1975

Thép cán nóng - Thép góc cạnh đều - Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions

19218

TCVN 1657:1975

Thép cán nóng - Thép góc không đều cạnh - Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions

19219

TCVN 1658:1975

Kim loại và hợp kim - Tên gọi

Metals and alloys. Terminology

19220

TCVN 1659:1975

Kim loại và hợp kim - Nguyên tắc đặt ký hiệu

Metals and alloys. Symbols

Tổng số trang: 985