-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7682:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi Polymeraza (PCR) để phát hiện sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Yêu cầu về khuếch đại và phát hiện đối với các phương pháp định tính Microbiology of food and animal feeding stuffs. Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens. Requirements for amplification and detection for qualitative methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6001:1995Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxi sinh hoá sau 5 ngày (BOD5). Phương pháp cấy và pha loãng Water quality - Determination of biochemical oxiPcn demand after 5 days(BOD5)- Dilution and seeding method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-10:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 10: Phép thử kích thích và quá mẫn muộn Biological evaluation of medical devices. Part 10: Tests for irritation and delayed-type hypersensitivity |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5363:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7604:2007Thực phẩm – Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa Foods – Determination of mercury content by flameless atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1659:1975Kim loại và hợp kim - Nguyên tắc đặt ký hiệu Metals and alloys. Symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1653:1975Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật Narrow-guage rails. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 822,000 đ | ||||