-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3998:1985Cá nước ngọt. Vận chuyển trong nước có bơm oxy Fresh water fishes. Transportation in water containing pressured oxygen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1078:1985Phân lân canxi magie Calcium magnesium phosphorus fertilizer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3829:1983Thảm len dày dệt tay. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Hand knitted woollen carpets. Packing, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3869:2009Feromangan và Ferosilicomangan. Xác định hàm lượng Mangan. Phương pháp điện thế Ferromanganese and ferrosilicomanganese. Determination of manganese content. Potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8853:2011Tinh dầu đại hồi (Ilicium verum Hook. f.) Oil of star anise (Illicium verum Hook. f.) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9427:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo biến thiên từ Investigation, evaluation and exploration of minerals. Measure of magnetic variations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8564:2010Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính cố định nitơ của vi khuẩn nốt sần cây họ đậu Biofertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of nodule bacteria on legume crop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4241:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Retaining spring flat eccentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1659:1975Kim loại và hợp kim - Nguyên tắc đặt ký hiệu Metals and alloys. Symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||