• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-15:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng. 33

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4175-1:2008

Ổ lăn. Dung sai. Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Rolling bearings. Tolerances. Part 1: Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 3928:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nút xả. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Drain plug. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4440:1987

Supephotphat đơn

Simple superphosphate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4858:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô

Natural rubber latex concentrate. Determination of dry rubber content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4990:1989

Kiểm tra thống kê chất lượng sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa

Statistical quality control. Terms and definitions

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 1649:1975

Trâu bò giống. Phương pháp giám định

Breed cows and buffaloes. Method of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 772,000 đ