-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1874:1995Bột mì - Xác định gluten ướt Wheat flour - Determination of wet gluten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3828:1983Thảm len dày dệt tay - Yêu cầu kỹ thuật Hand knotted woollen carpet - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6825:2001Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học kỵ khí \"hoàn toàn\" các hợp chất hữu cơ trong bùn phân huỷ. Phương pháp đo sự sinh khí sinh học Water quality. Evaluation of the \"ultimate\" anaerobic biodegradability of organic compounds in digested sludge. Method by measurement of the biogas production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9668:2017Thịt bò đã xử lý nhiệt Corned beef |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3756:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định oxy, nitơ và metan bằng sắc ký khí Natural gas - Method for the determination of oxygen, nitrogen and methane by gas chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1640:1975Máy nông nghiệp - Lưỡi cày Agricultural machine - Plowshore |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||