Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 1781 |
|
| 1782 |
|
| 1783 |
|
| 1784 |
|
| 1785 |
|
| 1786 |
TCVN 7509:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại hạt ngũ cốc Code of good irradiation practice for insect disinfestation of cereal grains |
| 1787 |
TCVN 7510:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kéo dài thời gian bảo quản chuối, xoài và đu đủ Code of good irradiation practice for shelf-life extension of bananas, mangoes and papayas |
| 1788 |
TCVN 7511:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại quả tươi Code of good irradiation practice for insect disinfestation of fresh fruits |
| 1789 |
TCVN 7512:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để ức chế sự nảy mầm của các loại củ và thân củ Code of good irradiation practice for sprout inhibition of bulb and tuber crops |
| 1790 |
TCVN 7514:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại quả khô và các loại hạt khô Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fruits and tree nuts |
| 1791 |
|
| 1792 |
|
| 1793 |
TCVN 7520:2005Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng) Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method) |
| 1794 |
|
| 1795 |
|
| 1796 |
|
| 1797 |
|
| 1798 |
|
| 1799 |
|
| 1800 |
|
