• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2695:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số trung hoà bằng phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu

Petroleum products. Determination of neutralization number. Colour-indicator titration method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4954:1991

Xe đạp. Yêu cầu an toàn

Bicycles. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4440:2004

Supe phosphat đơn

Single super phosphate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5884:1995

Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Vicke dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng HV 5 đến HV 100

Metallic materials. Hardness test. Tables of Vickers hardness values for use in tests made on flat surfaces HV 5 to HV 100

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7496:2005

Bitum. Phương pháp xác định độ kéo dài

Bitumen. Test method for ductility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7434-3:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 3: Ống polyolefin

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 3: Polyolefin pipes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7520:2005

Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng)

Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ