-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12713:2019Chè Ô long - Yêu cầu cơ bản Oolong tea - Basic requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7032:2007Cà phê nhân. Bảng tham chiếu khuyết tật Green coffee. Defect reference chart |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5703:1993Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein Coffee. Determination of caffeine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7520:2005Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng) Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||