-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3746:1983Tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép bằng hàn Symbolic designations and representations of weld and welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11321:2016Cọc – Phương pháp thử động biến dạng lớn. Piles – High– strain dynamic testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7509:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại hạt ngũ cốc Code of good irradiation practice for insect disinfestation of cereal grains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||