• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7109:2002

Quy phạm thực hành đối với tôm hùm

Recommended code of practice for lobsters

232,000 đ 232,000 đ Xóa
2

TCVN 4546:2009

Tôm mũ ni đông lạnh

Frozen slipper lobster

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8138:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Phát hiện polyphosphat

Meat and meat products. Detection of polyphosphates

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6387:2006

Tôm đóng hộp

Canned shrimps or prawns

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6388:2006

Cá ngừ đóng hộp

Canned tuna and bonito

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 532,000 đ