Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2441 |
|
| 2442 |
TCVN 2066:1977Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen dressed fishes. Specifications |
| 2443 |
|
| 2444 |
|
| 2445 |
|
| 2446 |
TCVN 1870:1976Đồ hộp qủa. Mứt cam. Yêu cầu kỹ thuật Canned fruits. Orange marmalade. Specifications |
| 2447 |
|
| 2448 |
|
| 2449 |
|
| 2450 |
|
| 2451 |
TCVN 1602:1975Lạc hạt. Bao gói, bảo quản để chống mốc Peanut kernels. Packaging and storage for protection against mouldiness |
| 2452 |
|
| 2453 |
TCVN 1648:1975Hạt giống lạc. Phân cấp chất lượng và yêu cầu kỹ thuật Peanut seeds. Quality gradarion and specification |
| 2454 |
|
| 2455 |
TCVN 1695:1975Đường tinh luyện và đường cát trắng - Yêu cầu kỹ thuật Refined and White Sugar - Specification |
| 2456 |
TCVN 1696:1975Đường tinh luyện và đường cát trắng. Phương pháp thử White and Refined sugar. Testing methods |
| 2457 |
|
| 2458 |
|
| 2459 |
|
| 2460 |
|
