• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8169-1:2009

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng dithiocacbamat và thiuram disulfua. Phần 1: Phương pháp đo phổ

Non-fatty foods. Determination of dithiocarbamate and thiuram disulfide residues. Part 1: Spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11069-1:2015

Chất lượng đất. Xác định nitrat, nitrit và amoni trong đất ẩm hiện trường bằng cách chiết với dung dịch kali clorua. Phần 1: Phương pháp thủ công. 20

Soil quality -- Determination of nitrate, nitrite and ammonium in field-moist soils by extraction with potassium chloride solution -- Part 1: Manual method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8351:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định các chất chuyển hóa của nhóm nitrofuran. Phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ-khối phổ

Fish and fishery products. Determination of nitrofuran metabolites. Liquid chromatographic and tandem mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9510:2012

Máy photocopy - Hiệu suất năng lượng

Copiers - Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7951:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Yêu cầu kỹ thuật

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11072:2015

Chất lượng đất. Xác định các phtalat được chọn lọc bằng sắc ký khí mao quản detector khối phổ (GC/MS). 27

Soil quality -- Determination of selected phthalates using capillary gas chromatography with mass spectrometric detection (GC/MS)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1682:1975

Đồ hộp nước quả - nước cam

Fruit juices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ