• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9236-4:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 4 Giá trị chỉ thị hàm lượng nhôm trao đổi

Soil quality – Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 4: Index values of extractable aluminium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1463:1974

Gỗ tròn. Phương pháp tẩm khuếch tán

Timber. Method of diffusion soak

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5620:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng diazinon

Cereals. Determination of diazinon residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7929:2008

Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định chì, cadimi, crom, molypden bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit (GFAAS) sau khi phân huỷ bằng áp lực

Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of lead, cadmium, chromium and molybdenum by graphite furnace atomic absorption spectrometry (GFAAS) after pressure digestion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3650:2008

Giấy và các tông. Xác định độ hút nước sau khi ngâm trong nước

Paper and board. Determination of water absorption after immersion in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1763:1975

Nước chấm - yêu cầu kỹ thuật

Sauce - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ