-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9451:2013Công nghiệp dầu mỏ, hóa chất và dịch vụ cấp khí. Máy nén không khí ly tâm kiểu hộp có truyền động bánh răng gắn liền. Petroleum, chemical and gas service industries. Packaged, integrally geared centrifugal air compressors |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8059-5:2009Vải thủy tinh - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định lực kéo đứt Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 5: Determination of tensile breaking force |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12643-2:2019Đất, đá quặng thạch cao - Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit bằng phương pháp đo quang |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2066:1977Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen dressed fishes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 410,000 đ | ||||