-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2725:1978Độ nhớt động học chất lỏng chuẩn. Phương pháp xác định bằng nhớt kế kiểu Uybelot Kinetic viscosity of standard fluid. Methods of determination by means of Ubbelohde viscosimeter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2742:1978Thuốc trừ dịch hại Furadan 3% dạng hạt Pesticides 3% granules furadan |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2726:1978Quặng tinh cromit - Yêu cầu kỹ thuật Concentrate of chromium ore. Technical specipcations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2066:1977Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen dressed fishes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||