-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2154:1977Truyền dẫn thuỷ lực. Phương pháp đo Hydraulic drives. Methods of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2029:1977Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression springs of class III and of grade 2 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2024:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại II cấp 1 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 1 made of round steel wire. Basic parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4732:2007Đá ốp lát tự nhiên Natural stone facing slabs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2031:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Yêu cầu kỹ thuật Cylindrical helical compression and tension springs made of round steel wire. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5071:2007Vật liệu dệt. Xác định độ dày của vật liệu và sản phẩm dệt Textiles. Determination of thickness of textiles and textile products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2183:1977Lông vịt xuất khẩu Duck feathers for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||