Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 18481 |
TCVN 2504:1978Vít cấy có đường kính ren lớn hơn 48 mm (tinh) Studs for threaded hole part with thread diameters greater than 48 mm (finished) |
| 18482 |
|
| 18483 |
|
| 18484 |
|
| 18485 |
|
| 18486 |
|
| 18487 |
TCVN 2510:1978Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa Deviations from true forms and dispositions of surfaces. Basic terms and definitions |
| 18488 |
TCVN 2512:1978Ổ trượt. Thân nguyên có hai lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Pillow housings with two bolt holes |
| 18489 |
TCVN 2513:1978Ổ trượt. Thân mặt bích có hai lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Flange housings with two bolt holes |
| 18490 |
TCVN 2514:1978Ổ trượt. Thân mặt bích có ba lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Flange housings with three bolt holes |
| 18491 |
TCVN 2515:1978Ổ trượt. Thân mặt bích có 4 lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Flange housings with four bolt holes |
| 18492 |
TCVN 2516:1978Ổ trượt. ống lót gang cho thân nguyên và thân mặt bích Plain bearings. Cast iron bushes for pillow housing and flange housings |
| 18493 |
TCVN 2517:1978Ổ trượt. Thân ghép có hai lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Split housings with two bolt holes |
| 18494 |
TCVN 2518:1978Ổ trượt. Thân ghép có bốn lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Split housings with four bolt holes |
| 18495 |
TCVN 2519:1978Ổ trượt. Thân nghiêng ghép có hai lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Split slope housings with two bolt holes |
| 18496 |
TCVN 2520:1978Ổ trượt. Thân nghiêng tháo được có bốn lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Removable slope housings with four bolt holes |
| 18497 |
TCVN 2521:1978Ổ trượt. ống lót gang của thân ghép Plain bearings. Cast iron bushes for split housings |
| 18498 |
TCVN 2522:1978Ống lót kim loại của ổ trượt. Kiểu và kích thước cơ bản Plain bearing. Metallic bushes. Types and basic dimensions |
| 18499 |
TCVN 2523:1978Thân rộng-bé (RB) của ổ lăn có đường kính từ 47 đến 150mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of RB Serie for rolling bearings of diameters from 47 till 150mm. Basic dimensions |
| 18500 |
TCVN 2524:1978Thân rộng-bé (RB) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of RB Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions |
