-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4916:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of total sulfur. High temperature combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5512:1991Bao bì vận chuyển. Thùng cactông đựng hàng thủy sản xuất khẩu Transport packages. Carton boxes for exported aquatic products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10503:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền với các chất lỏng Rubber – or plastics-coated fabrics – Determination of resistance to liquids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5548:1991Hợp kim vàng. Phương pháp hấp thụ nguyên tử xác định hàm lượng bitmut, antimon, chì và sắt Gold alloys. Method of atomic absorpion analysis for determination of bismuth, antimony, lead and iron contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2515:1978Ổ trượt. Thân mặt bích có 4 lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Flange housings with four bolt holes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||