-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13057-4:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 4: Các mô hình thực thể Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 4: Entity models |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14326:2024Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu cho nền, móng đường giao thông – Yêu cầu chung Phosphogypsum blended using as embankment, base, and subbase materials for the road – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10761:2015Giấy, các tông và bột giấy. Xác định phần còn lại (độ tro) sau khi nung ở nhiệt độ 525 độ C. 9 Paper, board and pulps -- Determination of residue (ash) on ignition at 525 degrees C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11795-8:2017Công nghệ thông tin - Mã hóa đối tượng hình ảnh, âm thanh - Phần 8: Truyền tải nội dụng mã hóa theo chuẩn ISO/IEC 14496 trên mạng IP Information technology - Coding of audio-visual objects - Part 8: Carriage of ISO/IEC 14496 contents over IP networks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5639:1991Nghiệm thu thiết bị đã lắp đặt xong - Nguyên tắc cơ bản Acceptance of equipments after installation - Basic principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13841:2023Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phương pháp phát hiện và xác định nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và sản phẩm thực phẩm (dựa trên axit nucleic) – Yêu cầu chung và định nghĩa Molecular biomarker analysis – Methods of analysis for the detection and identification of animal species in foods and food products (nucleic acid-based methods) – General requirements and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10726:2015Cacao dạng khối, nhão, lỏng và cacao dạng bánh Cocoa (cacao) mass (cocoa/chocolate liquor) and cocoa cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13064-2:2020Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao diện phương tiện để cung cấp và hỗ trợ dịch vụ ITS – Phần 2: Yêu cầu và đặc tả giao thức cổng hợp nhất đối với giao diện cổng trạm ITS phương tiện Intelligent transport systems – Vehicle interface for provisioning and support of ITS services – Part 2: Unified gateway protocol (UGP) requirements and specification for vehicle ITS station gateway (V-ITS- SG) interface |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2521:1978Ổ trượt. ống lót gang của thân ghép Plain bearings. Cast iron bushes for split housings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,072,000 đ | ||||