-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10758-4:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 4: Đo các đồng vị plutoni (pluton 238 và plutoni 239+240) bằng phổ alpha. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 4: Measurement of plutonium isotopes (plutonium 238 and plutonium 239 + 240) by alpha spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5699-2-21:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-21: Particular requirement for storage water heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9900-2-11:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-11: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử khả năng cháy bằng sợi dây nóng đỏ đối với sản phẩm hoàn chỉnh Fire hazard testing - Part 2-11: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire flammability test method for end-products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6188-2-4:2016Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 4: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm và ổ cắm dùng cho mạch SELV Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 4: Particular requirements for plugs and socket– outlets for SELV |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8769:2017Thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chùm tia điện tử để xử lý chiếu xạ ở năng lượng từ 80 keV đến 300 keV Practice for dosimetry in an electron beam facility for radiation processing at energies between 80 and 300 keV |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 10757:2016Chất lượng nước – Xác định nồng độ hoạt độ cacbon 14 – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng. Water quality – Determination of carbon 14 activity – Liquid scintillation counting method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 183:1965Công tắc, cầu dao - Dãy dòng điện định mức Switches Knige. Switches nominal current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 9620-1:2013Đo mật độ khói của cáp cháy trong các điều kiện xác định. Phần 1: Thiết bị thử nghiệm Measurement of smoke density of cables burning under defined conditions. Part 1: Test apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 5699-2-54:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-54: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch bề mặt dùng trong gia đình có sử dụng chất lỏng hoặc hơi nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-54: Particular requirements for surface-cleaning appliances for household use employing liquids or steam |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 7911:2017Bảo vệ bức xạ - Thực hành sử dụng hệ đo liều polymetylmetacrylat Practice for use of a polymthylmethacrylate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 9618-25:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 25: Quy trình và yêu cầu. Cáp sợi quang Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 25: Procedures and requirements. Optical fibre cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 10758-3:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 3: Phương pháp thử các nhân phóng xạ chất gamma bằng đo phổ gamma. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 3: Test method of gamma– emitting radionuclides using gamma– ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 5058:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động thay đổi nhiệt độ Electro-technical and electronic products. Tests of the effects of surrounding factors. Tests of temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 2521:1978Ổ trượt. ống lót gang của thân ghép Plain bearings. Cast iron bushes for split housings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 2518:1978Ổ trượt. Thân ghép có bốn lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Split housings with four bolt holes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,650,000 đ |