-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8112:2009Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2505:1978Đinh vít đầu chìm. Kích thước Countersunk head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 394,000 đ |